Bảng giá cước vận chuyển xe máy từ Hải Phòng đi Hà Nội và Hải Dương như sau: (Chiều ngược lại Hà Nội đi Hải Phòng giá tương tự) Dung tích xi lanh | Đến Ga Hà Nội | Giá cước | Dịch vụ xếp dỡ | Tổng cộng | Xe có dung tích < 50 cm3 | 55.000 | 25.000 | 80.000 | Xe có dung tích từ 50 cm3 đến < 125cm3 | 59.000 | 25.000 | 84.000 | Xe có dung tích 125 cm3 | 79.000 | 25.000 | 104.000 | Xe có dung tích > 125 cm3 | 79.000 | 30.000 | 109.000 | Dung tích xi lanh | Đến Ga Gia Lâm | Giá cước | Dịch vụ xếp dỡ | Tổng cộng | Xe có dung tích < 50 cm3 | 51.000 | 25.000 | 76.000 | Xe có dung tích từ 50 cm3 đến < 125cm3 | 55.000 | 25.000 | 80.000 | Xe có dung tích 125 cm3 | 74.000 | 25.000 | 99.000 | Xe có dung tích > 125 cm3 | 74.000 | 30.000 | 104.000 | Dung tích xi lanh | Đến Ga Hải Dương | Giá cước | Dịch vụ xếp dỡ | Tổng cộng | Xe có dung tích < 50 cm3 | 30.000 | 25.000 | 55.000 | Xe có dung tích từ 50 cm3 đến < 125cm3 | 30.000 | 25.000 | 55.000 | Xe có dung tích 125 cm3 | 35.000 | 25.000 | 60.000 | Xe có dung tích > 125 cm3 | 35.000 | 30.000 | 65.000 |
|